breadstuff

breadstuff

The baker uses breadstuff to make fresh loaves.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bột hoặc hạt dùng để làm bánh mì: "breadstuff" chỉ các loại bột , bột ngũ cốc hoặc ngũ cốc nguyên hạt được sử dụng trong quá trình nướng bánh mì. - Bánh mì nói chung: Từ này cũng có thể dùng để chỉ các loại thực phẩm làm từ bột nhào, thường được lên men bằng men hoặc bột nở, sau đó nướng chín.

dụ sử dụng
  • (Phòng chứa đồ đã được dự trữ nhiều loại bột làm bánh mì khác nhau cho mùa đông.)
  • (Bánh mì thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Breadstuff supply": nguồn cung cấp bột làm bánh mì.

    • The country's breadstuff supply was threatened by the drought. (Nguồn cung cấp bột làm bánh mì của đất nước bị đe dọa bởi hạn hán.)
  • "Breadstuff industry": ngành công nghiệp sản xuất bánh mì bột làm bánh mì.

    • The breadstuff industry employs thousands of workers in this region. (Ngành công nghiệp sản xuất bánh mì bột làm bánh mì sử dụng hàng nghìn lao động trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bread (danh từ): bánh mì (thường dùng phổ biến hơn).
  • Breadstuff từ ghép, ít thông dụng, thường mang tính kỹ thuật hoặc thương mại.
Từ đồng nghĩa
  • Flour: bột (chỉ thành phần cụ thể hơn).
  • Grain: ngũ cốc (chỉ nguyên liệu thô).
  • Baked goods: các loại bánh nướng (bao gồm bánh mì, bánh ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "breadstuff", nhưng có thể dùng với động từ "make": - Make breadstuff: làm bánh mì. - She learned to make breadstuff from her grandmother. ( ấy học cách làm bánh mì từ của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "breadstuff". Tuy nhiên, từ "bread" xuất hiện trong thành ngữ: - Bread and butter: kế sinh nhai, nguồn sống chính. - Teaching is his bread and butter. (Dạy học kế sinh nhai của anh ấy.)

Từ chứa "breadstuff"