break down

Định nghĩa

Break down (cụm động từ) nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:

  1. Hỏng hóc, ngừng hoạt động (dùng cho máy móc, phương tiện):

    • Chỉ sự cố kỹ thuật khiến một thiết bị hoặc phương tiện không thể hoạt động tiếp.
  2. Sụp đổ, tan vỡ (dùng cho các cuộc đàm phán, kế hoạch, hệ thống):

    • Chỉ sự thất bại hoặc chấm dứt đột ngột của một quá trình hoặc thỏa thuận.
  3. Suy sụp tinh thần (dùng cho con người):

    • Mất kiểm soát cảm xúc, khóc lóc hoặc suy sụp căng thẳng.
  4. Phân tích, chia nhỏ (dùng trong khoa học, toán học, ngữ pháp):

    • Tách một chất hoặc vấn đề thành các thành phần cơ bản để nghiên cứu.
  5. Phá vỡ, xóa bỏ (dùng cho rào cản, định kiến):

    • Làm suy yếu hoặc loại bỏ một trở ngại.
dụ sử dụng
  • Hỏng hóc:

    • The car broke down on the highway yesterday. (Chiếc xe đã hỏng trên đường cao tốc hôm qua.)
  • Sụp đổ:

    • Negotiations broke down after three days. (Các cuộc đàm phán đã tan vỡ sau ba ngày.)
  • Suy sụp tinh thần:

    • She broke down when she heard the bad news. ( ấy suy sụp khi nghe tin xấu.)
  • Phân tích:

    • The chemist broke down the compound into its elements. (Nhà hóa học đã phân tích hợp chất thành các nguyên tố của .)
  • Phá vỡ:

    • Martin Luther King tried to break down racial discrimination. (Martin Luther King đã cố gắng phá vỡ sự phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "break down barriers": phá bỏ rào cản.

    • Education can help break down social barriers. (Giáo dục có thể giúp phá bỏ rào cản xã hội.)
  • "break down into tears": bật khóc.

    • He broke down into tears during the speech. (Anh ấy bật khóc trong bài phát biểu.)
  • "break down the problem": phân tích vấn đề.

    • Let's break down the problem into smaller steps. (Hãy chia nhỏ vấn đề thành các bước nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakdown (danh từ): sự hỏng hóc, sự suy sụp, sự phân tích.

    • The breakdown of the machine caused a delay. (Sự hỏng hóc của máy móc đã gây ra sự chậm trễ.)
    • She had a nervous breakdown after the accident. ( ấy bị suy sụp thần kinh sau tai nạn.)
  • Breakable (tính từ): dễ vỡ, dễ hỏng.

    • Handle the glass with care; it's breakable. (Cầm kính cẩn thận; dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỏng hóc: .
  • Sụp đổ: .
  • Suy sụp: .
  • Phân tích: .
  • Phá vỡ: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break up: chia tay, kết thúc (mối quan hệ); chia nhỏ.

    • They broke up after five years together. (Họ chia tay sau năm năm bên nhau.)
  • Break in: đột nhập; làm quen (giày mới).

    • Someone broke in and stole the jewelry. (Ai đó đã đột nhập lấy trộm trang sức.)
  • Break out: bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh); thoát ra.

    • A fire broke out in the factory. (Một đám cháy đã bùng phát trong nhà máy.)
Thành ngữ liên quan
  • Break down and cry: suy sụp khóc.

    • She broke down and cried when she saw the damage. ( ấy suy sụp khóc khi thấy thiệt hại.)
  • Break down the door: phá cửa.

    • The firefighters had to break down the door to rescue the cat. (Lính cứu hỏa phải phá cửa để cứu con mèo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "break down"

Từ có nhắc đến "break down"