breakdown
/'breikdaun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hỏng hóc, sự ngừng hoạt động (của máy móc, hệ thống): Chỉ việc một thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động bình thường.
- Sự suy sụp, sự tan vỡ (của mối quan hệ, cuộc đàm phán, tổ chức): Chỉ việc một thỏa thuận, mối quan hệ hoặc trật tự nào đó chấm dứt hoặc thất bại.
- Sự suy nhược (về sức khỏe, tinh thần): Chỉ trạng thái kiệt sức nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần.
- Sự phân tích, sự chia nhỏ (thành phần, chi tiết): Chỉ hành động chia một cái gì đó phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ hiểu hơn để nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We were late because of a car breakdown on the highway. (Chúng tôi đến muộn vì một vụ hỏng xe trên đường cao tốc.)
- The breakdown of the peace talks led to renewed conflict. (Sự tan vỡ của các cuộc đàm phán hòa bình đã dẫn đến xung đột tái diễn.)
- After years of stress, she suffered a nervous breakdown. (Sau nhiều năm căng thẳng, cô ấy bị suy nhược thần kinh.)
- The accountant provided a detailed breakdown of the expenses. (Kế toán viên đã cung cấp một bản phân tích chi tiết các khoản chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a breakdown": bị hỏng (xe), hoặc bị suy sụp/suy nhược.
- My old car finally had a breakdown. (Chiếc xe cũ của tôi cuối cùng cũng bị hỏng.)
- He had a breakdown from overwork. (Anh ấy bị suy nhược vì làm việc quá sức.)
"breakdown of communication": sự đổ vỡ trong giao tiếp.
- The project failed due to a complete breakdown of communication between teams. (Dự án thất bại do sự đổ vỡ hoàn toàn trong giao tiếp giữa các nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Break down (động từ, cụm động từ): hỏng, suy sụp, phân tích.
- The machine broke down. (Cái máy đã hỏng.)
- She broke down in tears. (Cô ấy suy sụp và bật khóc.)
- Can you break down these numbers for me? (Anh có thể phân tích những con số này cho tôi được không?)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Failure: sự thất bại, sự hỏng hóc.
- Collapse: sự sụp đổ, sự suy sụp.
- Analysis: sự phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down (đã giải thích ở mục 'Biến thể').
Thành ngữ liên quan
- Mental/Nervous breakdown: sự suy nhược thần kinh.
- The pressure caused him to have a mental breakdown. (Áp lực đã khiến anh ta bị suy nhược thần kinh.)
danh từ
- sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)
- sự sút sức, sự suy nhược
- nervous breakdownsự suy nhược thần kinh
- sự tan vỡ, sự suy sụp, sự thất bại
- the breakdown of the Roman Empiresự tan vỡ của đế quốc La õi qoòng (điện học) sự đánh thủng
- dielectric breakdownsự đánh thủng điện môi
- (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)
- sự phân ra, sự chia ra từng món (thi tiêu...)
- (hoá học) sự phân nhỏ, sự phân tích
- điệu múa bricđao (của người da đen)