break even

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Hòa vốn, không lời không lỗ: "break even" chỉ trạng thái trong kinh doanh, cờ bạc hoặc thể thao cạnh tranh tổng thu nhập bằng tổng chi phí, không lãi cũng không lỗ.
    • Đạt điểm hòa vốn: Dùng để mô tả thời điểm hoặc mức độ một hoạt động tài chính không tạo ra lợi nhuận hay thua lỗ.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã xoay xở để hòa vốn sau ba năm thua lỗ.)
  • (Nếu chúng ta bán được 500 đơn vị, chúng ta sẽ hòa vốn.)
  • (Anh ấy đã hòa vốn trong các vụ cược tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break even on something": hòa vốn trong một khoản đầu hoặc giao dịch cụ thể.
    • She broke even on the sale of her old car after accounting for repairs. ( ấy đã hòa vốn khi bán chiếc xe sau khi tính đến chi phí sửa chữa.)
  • "break-even point": điểm hòa vốn (mức doanh thu hoặc sản lượng tại đó không lời không lỗ).
    • The break-even point for this project is 1,000 sales. (Điểm hòa vốn cho dự án này 1.000 đơn vị bán ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Break-even (tính từ, danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến hòa vốn.
    • We need to calculate the break-even price. (Chúng ta cần tính giá hòa vốn.)
  • Breakeven (danh từ): sự hòa vốn, trạng thái hòa vốn.
    • The breakeven occurs when total revenue equals total costs. (Sự hòa vốn xảy ra khi tổng doanh thu bằng tổng chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Recoup costs: thu hồi chi phí.
  • Cover expenses: trang trải chi phí.
  • Zero out: cân bằng về không (thường dùng trong kế toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break even: (đã được giải thíchtrên) — không cụm từ phrasal verb nào khác liên quan trực tiếp, "break even" tự đã là một cụm động từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "To break even": hòa vốn (thành ngữ phổ biến trong kinh doanh tài chính).
    • After a tough year, we are finally set to break even. (Sau một năm khó khăn, cuối cùng chúng tôi đã sẵn sàng hòa vốn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

break even
After a long season, the small business finally managed to break even.