break-axe

break-axe

The lumberjack uses a break-axe to split the thick log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ Tây Ấn gỗ rất cứng: "break-axe" tên gọi của một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng Tây Ấn (West Indies), nổi tiếng với gỗ cực kỳ cứng bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The break-axe is known for its extremely hard wood, often used in construction. (Cây break-axe được biết đến với gỗ cực kỳ cứng, thường được dùng trong xây dựng.)
    • Farmers in the West Indies value the break-axe for its durable timber. (Nông dânTây Ấn đánh giá cao cây break-axe gỗ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Break-axe timber": gỗ của cây break-axe.
    • Break-axe timber is resistant to termites and decay. (Gỗ break-axe khả năng chống mối mọt mục nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "break-axe" một danh từ ghép (compound noun) không dạng biến thể thông dụng.
  • Từ gần giống:
    • Ironwood (danh từ): cây gỗ sắt, một loại cây gỗ rất cứng tương tự.
      • Ironwood is another tree with extremely hard wood. (Cây gỗ sắt một loại cây khác gỗ cực kỳ cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "break-axe" tên gọi cụ thể của một loài cây, không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "break-axe" danh từ, không liên quan đến động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "break-axe" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.