breakax

breakax

A tall breakax tree stands in a sunlit tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gỗ cứng Tây Ấn: "breakax" tên gọi của một loại cây lấy gỗ nguồn gốc từ vùng Tây Ấn (Caribbean). Loại gỗ của rất cứng bền.

dụ sử dụng
  • (Cây breakax được đánh giá cao gỗ rất cứng, được dùng trong xây dựng làm cán dụng cụ.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định được một số loài cây breakax trên các đảo Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breakax wood": gỗ của cây breakax, thường được nhắc đến trong bối cảnh thương mại hoặc chế tác đồ thủ công.
    • Breakax wood is highly resistant to termites. (Gỗ breakax khả năng chống mối mọt rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakaxe (danh từ): biến thể chính tả của "breakax", thường được dùng trong một số tài liệu thực vật học .
  • Cây gỗ cứng (cụm từ): thuật ngữ chung chỉ các loại cây gỗ cứng, trong đó breakax một dụ.
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ Tây Ấn: tên gọi chung cho các loại cây gỗ cứng từ khu vực này.
  • Timber tree: cây lấy gỗ (dịch thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "breakax".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "breakax".

Từ chứa "breakax"