break-through

/'breik'θru:/
Học thuật
Thân thiện
break-through

A soldier leads a break-through across a fortified trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Sự chọc thủng, sự đột phá: Chỉ hành động xuyên thủng hoặc phá vỡ một tuyến phòng thủ, hàng rào, hoặc sự cản trở nào đó.
    • Bước đột phá, thành tựu quan trọng: Chỉ một khám phá, phát minh, hoặc tiến bộ mang tính cách mạng, giúp vượt qua một trở ngại lớn hoặc mở ra một giai đoạn mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Quân sự):
    • The army achieved a decisive breakthrough on the eastern front. (Quân đội đã đạt được một sự chọc thủng quyết định trên mặt trận phía đông.)
  • Danh từ (Thành tựu):
    • The new drug represents a major breakthrough in cancer treatment. (Loại thuốc mới đại diện cho một bước đột phá lớn trong điều trị ung thư.)
    • Scientists are hoping for a breakthrough in renewable energy technology. (Các nhà khoa học đang hy vọng vào một bước đột phá trong công nghệ năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a breakthrough": đạt được bước đột phá.
    • After years of research, the team finally made a significant breakthrough. (Sau nhiều năm nghiên cứu, nhóm cuối cùng đã đạt được một bước đột phá đáng kể.)
  • "a breakthrough moment": khoảnh khắc đột phá.
    • Winning that contract was a breakthrough moment for the small company. (Việc giành được hợp đồng đó một khoảnh khắc đột phá cho công ty nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakthrough (dạng tính từ): Được dùng như một tính từ để mô tả một thứ đó mang tính đột phá, tiên phong.
    • This is a breakthrough technology. (Đây một công nghệ đột phá.)
  • Break through (động từ, viết tách): Hành động đột phá, vượt qua.
    • We need to break through these barriers to succeed. (Chúng ta cần phải đột phá qua những rào cản này để thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Quân sự): Penetration (sự xuyên thủng), breach (sự chọc thủng, lỗ hổng).
  • Danh từ (Thành tựu): Advance (sự tiến bộ), milestone (cột mốc), innovation (sự đổi mới), discovery (khám phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break through (phrasal verb): Đột phá, vượt qua.
    • The sun finally broke through the clouds. (Mặt trời cuối cùng cũng xuyên qua những đám mây.)
    • She struggled to break through the glass ceiling at her workplace. ( ấy đã phải vật lộn để đột phá "trần kính" - rào cản vô hình - tại nơi làm việc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "breakthrough". Các thành ngữ thường sử dụng cụm động từ "break through".)

break-through

A soldier leads a break-through across a fortified trench.

danh từ
  1. (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)