break-up
/'breik'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tan ra, sự nứt vỡ: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật thể bị tách ra thành nhiều mảnh hoặc tan chảy ra.
- Sự tan rã, sự suy sụp: Chỉ sự kết thúc hoặc sự sụp đổ của một mối quan hệ, một tổ chức, hoặc một tình trạng ổn định.
- Sự giải tán (đám đông): Chỉ hành động làm cho một nhóm người tụ tập phân tán ra.
- Sự đóng cửa trường (nghỉ hè): Chỉ thời điểm kết thúc học kỳ hoặc năm học, khi trường học cho học sinh nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The break-up of the ice on the river signals the start of spring. (Sự tan băng trên sông báo hiệu mùa xuân bắt đầu.)
- Their break-up was very painful for both of them. (Sự tan rã mối quan hệ của họ rất đau đớn cho cả hai.)
- The police ordered the break-up of the illegal protest. (Cảnh sát ra lệnh giải tán cuộc biểu tình bất hợp pháp.)
- After the school break-up, the children went on summer vacation. (Sau khi trường đóng cửa nghỉ hè, lũ trẻ đi nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The break-up of a marriage": sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân.
- The break-up of their marriage shocked everyone. (Sự tan vỡ cuộc hôn nhân của họ làm mọi người sốc.)
"The break-up value" (trong tài chính): giá trị thanh lý (khi một công ty giải thể).
- Investors were concerned about the company's break-up value. (Các nhà đầu tư lo ngại về giá trị thanh lý của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Break up (cụm động từ): chia tay, tan vỡ, giải tán.
- They decided to break up after five years together. (Họ quyết định chia tay sau năm năm bên nhau.)
Breakup (danh từ, viết liền): cách viết khác của "break-up".
Từ đồng nghĩa
- Dissolution: sự giải tán, sự tan rã (thường dùng cho tổ chức, hôn nhân).
- Separation: sự chia ly, sự tách biệt.
- Disintegration: sự tan rã, sự phân hủy (nhấn mạnh quá trình vỡ vụn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break up with someone: chia tay ai đó (trong mối quan hệ lãng mạn).
- She broke up with her boyfriend last week. (Cô ấy đã chia tay bạn trai tuần trước.)
Break something up: làm vỡ cái gì đó ra, giải tán cái gì đó.
- The teacher broke up the fight between two students. (Giáo viên đã can ngăn vụ đánh nhau giữa hai học sinh.)
Thành ngữ liên quan
A clean break-up: một cuộc chia tay dứt khoát, không vướng víu.
- They agreed on a clean break-up with no hard feelings. (Họ đồng ý một cuộc chia tay dứt khoát, không oán giận.)
The break-up of a monopoly: sự phá vỡ thế độc quyền.
- The government enforced the break-up of the telecommunications monopoly. (Chính phủ thực thi việc phá vỡ thế độc quyền viễn thông.)
danh từ
- sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ
- sự tan rã, sự suy sụp
- sự giải tán (đám đông)
- sự đóng cửa trường (nghỉ hè)