breakables

/'breikəblz/
Học thuật
Thân thiện
breakables

The movers carefully pack the breakables into a sturdy box.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Đồ dễ vỡ: Chỉ những vật dụng, đồ đạc được làm từ chất liệu dễ vỡ khi bị rơi, va đập hoặc chịu lực, chẳng hạn như đồ thủy tinh, đồ sứ, gốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • Please pack the breakables carefully with bubble wrap. (Hãy đóng gói những đồ dễ vỡ cẩn thận bằng giấy bong bóng.)
    • The movers put all the breakables in a separate, well-labeled box. (Nhân viên chuyển nhà để tất cả đồ dễ vỡ vào một thùng riêng biệt dán nhãn rõ ràng.)
    • Keep breakables out of reach of small children. (Hãy để những đồ dễ vỡ ngoài tầm với của trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Handle with care - contains breakables": Xử lý cẩn thận - bên trong đồ dễ vỡ. Đây cụm từ thường thấy trên nhãn cảnh báo của các thùng hàng.
    • The shipping box was marked "Fragile" and "Handle with care - contains breakables". (Thùng hàng được đánh dấu "Dễ vỡ" "Xử lý cẩn thận - bên trong đồ dễ vỡ".)
Biến thể từ gần giống
  • Breakable (tính từ): Có thể bị vỡ, dễ vỡ.
    • Glass is a breakable material. (Thủy tinh một chất liệu dễ vỡ.)
  • Fragile (tính từ): Dễ vỡ, mỏng manh. Đây từ đồng nghĩa gần với tính từ "breakable".
    • These antique vases are extremely fragile. (Những chiếc bình cổ này cực kỳ dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragile items: Những món đồ dễ vỡ.
  • Delicate objects: Những vật dụng mỏng manh, tinh tế (cũng thường dễ vỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "breakables")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "breakables")

breakables

The movers carefully pack the breakables into a sturdy box.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. đồ dễ vỡ (bát, đĩa...)