breakstone

breakstone

A small breakstone grows in a crack on a sunny rock face.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa băng (thuộc chi Saxifraga): "breakstone" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Saxifraga, thường mọcvùng núi đá khả năng mọc xuyên qua các khe nứt, tượng trưng cho sự phá vỡ đá.

dụ sử dụng
  • (Cây breakstone mọc trong các khe nứt đá, tượng trưng cho sự kiên cường.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây breakstone khả năng thích nghi độc đáo của với môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breakstone" trong văn chương thường được dùng như một ẩn dụ cho sự bền bỉ hoặc khả năng vượt qua trở ngại.
    • Her spirit was like the breakstone, finding life in the hardest places. (Tinh thần của ấy như cây breakstone, tìm thấy sự sốngnhững nơi khó khăn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxifrage (n): tên gọi khoa học khác của cây này, thường dùng trong thực vật học.
    • Saxifrage is another name for breakstone. (Saxifrage tên gọi khác của cây breakstone.)
Từ đồng nghĩa
  • Rockfoil (n): tên gọi thông thường khác của cây thuộc chi .
  • Stonebreaker (n): tên gọi dân gian, nhấn mạnh khả năng phá vỡ đá của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break through: xuyên qua, phá vỡ (liên quan đến ý nghĩa "phá đá" của cây).
    • The roots of the breakstone break through the rock over time. (Rễ của cây breakstone xuyên qua đá theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as breakstone: cứng rắn như cây breakstone (ám chỉ sự kiên cường).
    • He is as tough as breakstone, never giving up in adversity. (Anh ấy cứng rắn như cây breakstone, không bao giờ bỏ cuộc trước nghịch cảnh.)