paroxytone
/pə'rɔksitou/
Học thuậtThân thiện
The word "paroxytone" is marked with a stress symbol above its penultimate syllable.
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Từ có trọng âm ở âm tiết áp cuối: Một từ (thường trong các ngôn ngữ như Hy Lạp cổ đại, Latinh, hoặc một số ngôn ngữ hiện đại) có dấu trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai tính từ cuối từ lên.
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Có trọng âm ở âm tiết áp cuối: Dùng để mô tả đặc điểm phát âm của một từ mà trọng âm rơi vào âm tiết áp cuối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the word "banana" (ba-NA-na), the stress is on the second syllable, making it a paroxytone in English pronunciation. (Trong từ "banana", trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, khiến nó trở thành một paroxytone trong cách phát âm tiếng Anh.)
- Many English words, like "computer" or "amazing", are paroxytones. (Nhiều từ tiếng Anh, như "computer" hay "amazing", là những từ có trọng âm ở âm tiết áp cuối.)
- Tính từ:
- The paroxytone accent pattern is common in Spanish. (Mô hình trọng âm có trọng âm ở âm tiết áp cuối phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha.)
- Is the word "important" paroxytone? (Từ "important" có phải là từ có trọng âm áp cuối không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ paroxytone chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học, đặc biệt khi nghiên cứu về trọng âm từ (word stress) hoặc trong việc giảng dạy phát âm các ngôn ngữ cổ điển hoặc có quy tắc trọng âm rõ ràng.
- Nó thường được đặt trong thế đối lập với các thuật ngữ khác chỉ vị trí trọng âm:
- Oxytone: Từ có trọng âm ở âm tiết cuối cùng.
- Proparoxytone: Từ có trọng âm ở âm tiết thứ ba tính từ cuối lên.
Biến thể và từ liên quan
- Proparoxytone (n & adj): (Từ) có trọng âm ở âm tiết thứ ba từ cuối lên (ví dụ: "cinema" trong tiếng Anh).
- Oxytone (n & adj): (Từ) có trọng âm ở âm tiết cuối cùng.
- Barytone (n & adj): (Từ) không có trọng âm ở âm tiết cuối cùng (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả paroxytone và proparoxytone).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- (Danh từ): Từ có trọng âm áp chót.
- (Tính từ): Có trọng âm áp chót. (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành).
The word "paroxytone" is marked with a stress symbol above its penultimate syllable.
tính từ
- (ngôn ngữ học) có trọng âm ở âm tiết áp cuối
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ có trọng âm ở âm tiết áp cuối