breast cancer
Định nghĩa
Danh từ:
- Ung thư vú: "breast cancer" là một loại ung thư phát triển từ các mô của vú, thường gặp nhất ở phụ nữ. Đây là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư vú ở tuổi 45.)
- (Phát hiện sớm ung thư vú có thể cứu sống nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to battle breast cancer": chiến đấu chống lại ung thư vú. (Cô ấy đã chiến đấu với ung thư vú suốt hai năm.)
- "breast cancer awareness": nâng cao nhận thức về ung thư vú. (Tháng Mười là Tháng Nâng cao Nhận thức về Ung thư Vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Breast cancer survivor (cụm danh từ): người sống sót sau ung thư vú. (Sự kiện vinh danh những người sống sót sau ung thư vú.)
- Breast cancer screening (cụm danh từ): sàng lọc ung thư vú. (Việc sàng lọc ung thư vú định kỳ được khuyến nghị cho phụ nữ trên 40 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Mammary carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô tuyến vú (thuật ngữ y khoa). (Ung thư biểu mô tuyến vú là một thuật ngữ khác cho ung thư vú.)
Các cụm từ liên quan
- Breast cancer risk (cụm danh từ): nguy cơ mắc ung thư vú. (Các yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú.)
- Breast cancer treatment (cụm danh từ): điều trị ung thư vú. (Điều trị ung thư vú có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.)
Thành ngữ liên quan
- "a breast cancer journey": hành trình chống chọi ung thư vú (thường dùng để mô tả trải nghiệm của bệnh nhân). (Cô ấy chia sẻ hành trình ung thư vú của mình trên mạng xã hội để truyền cảm hứng cho người khác.)