breast-pin
/'brestpin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kim gài cà vạt: Một loại trang sức nhỏ, thường có hình dáng trang trí, dùng để ghim và cố định cà vạt vào áo sơ mi, thường đeo ở ngực. Nó còn được gọi là "kim cài cà vạt".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a silver breast-pin with his suit. (Anh ấy đeo một chiếc kim gài cà vạt bằng bạc với bộ vest.)
- The antique breast-pin was a family heirloom. (Chiếc kim gài cà vạt cổ là một vật gia truyền của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fasten with a breast-pin": cố định bằng kim gài cà vạt.
- He fastened his tie with an elegant breast-pin. (Anh ấy cố định cà vạt của mình bằng một chiếc kim gài thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Tie pin (n): kim cài cà vạt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Stickpin (n): một loại kim gài dài, thường dùng cho cà vạt hoặc khăn quàng cổ.
Từ đồng nghĩa
- Tie clip: kẹp cà vạt (một phụ kiện khác với chức năng tương tự nhưng khác kiểu dáng).
- Cravat pin: kim cài cà vạt (cách gọi trang trọng, cổ điển).