breast-pocket

/'brest,pɔkit/
Học thuật
Thân thiện
breast-pocket

A man places a pen in his breast-pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi ngực (ở áo): Một chiếc túi nhỏ được may ở phía trước ngực của một chiếc áo khoác, áo vest hoặc áo sơ mi, thường nằm bên trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He kept his pen in his breast-pocket. (Anh ấy cất cây bút của mình trong túi ngực.)
    • The important documents were safely stored in the breast-pocket of his suit jacket. (Những tài liệu quan trọng được cất giữ an toàn trong túi ngực của áo vest anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something in one's breast-pocket": (nghĩa bóng) nắm chắc, kiểm soát hoàn toàn một cái đó.
    • He has the promotion in his breast-pocket. (Anh ta nắm chắc việc được thăng chức rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket (n): túi (nói chung).
  • Chest pocket (n): túi ngực (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chest pocket: túi ngực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'breast-pocket'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'breast-pocket'.

breast-pocket

A man places a pen in his breast-pocket.

danh từ
  1. túi ngực (ở áo)