breast-pocket
/'brest,pɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi ngực (ở áo): Một chiếc túi nhỏ được may ở phía trước ngực của một chiếc áo khoác, áo vest hoặc áo sơ mi, thường nằm bên trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He kept his pen in his breast-pocket. (Anh ấy cất cây bút của mình trong túi ngực.)
- The important documents were safely stored in the breast-pocket of his suit jacket. (Những tài liệu quan trọng được cất giữ an toàn trong túi ngực của áo vest anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something in one's breast-pocket": (nghĩa bóng) nắm chắc, kiểm soát hoàn toàn một cái gì đó.
- He has the promotion in his breast-pocket. (Anh ta nắm chắc việc được thăng chức rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket (n): túi (nói chung).
- Chest pocket (n): túi ngực (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Chest pocket: túi ngực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'breast-pocket'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'breast-pocket'.