breastbone

/'brestboun/
Học thuật
Thân thiện
breastbone

The doctor points to the patient's breastbone on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương ức: Một xương dẹt, dài nằmtrung tâm phía trước của lồng ngực, nơi các xương sườn (thường bảy đôi đầu tiên) kết nối phía trước. cũng khớp với xương đòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon made an incision along the breastbone to perform the open-heart surgery. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường dọc theo xương ức để thực hiện ca mổ tim hở.)
    • In birds, the breastbone is large and has a keel for the attachment of flight muscles. (Ở chim, xương ức rất lớn mỏm lưỡi để gắn các bay.)
    • He felt a sharp pain in his breastbone after the impact. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóixương ức sau va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sternum": Đây thuật ngữ y khoa chính thức đồng nghĩa với "breastbone". Từ này thường được dùng trong các bối cảnh y tế, giải phẫu học chuyên nghiệp.
    • The medical report indicated a fracture of the sternum. (Báo cáo y tế chỉ ra một vết nứtxương ức.)
Biến thể từ liên quan
  • Sternum (n): Xương ức (thuật ngữ y khoa).
  • Sternal (adj): Thuộc về xương ức.
    • The sternal area was bruised. (Vùng xương ức bị bầm tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Sternum: Xương ức (từ đồng nghĩa chuyên môn).
breastbone

The doctor points to the patient's breastbone on the X-ray.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương ức

Từ đồng nghĩa