breastwork

/'brestwə:k/
Học thuật
Thân thiện
breastwork

The soldiers took cover behind the breastwork during the battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Công sự nổi, tường chắn tạm thời: Một bức tường hoặc hàng rào phòng thủ thấp, thường được xây dựng nhanh chóng từ các vật liệu sẵn như đất, đá, bao cát hoặc gỗ, để bảo vệ binh lính khỏi hỏa lực đối phương khi họ đứng, quỳ hoặc nằm bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers hastily constructed a breastwork of logs and earth to defend their position. (Những người lính vội vã xây dựng một công sự nổi bằng gỗ đất để phòng thủ vị trí của họ.)
    • From behind the low breastwork, the archers could fire at the advancing enemy. (Từ phía sau công sự nổi thấp, những cung thủ có thể bắn vào quân địch đang tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To man the breastwork": Trấn giữ, chiến đấu từ phía sau công sự nổi.
    • The order was given to man the breastwork and prepare for the assault. (Lệnh được đưa ra để trấn giữ công sự nổi chuẩn bị cho cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Parapet (n): Lan can, tường chắn trên các công sự, thường cao hơn kiên cố hơn một .
  • Redoubt (n): Đồn lũy nhỏ, một công sự phòng thủ độc lập thường kín.
  • Barricade (n): Chướng ngại vật, hàng rào chắn (thường trong đô thị, không chỉ trong quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Bulwark: Thành lũy, vật che chắn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ phòng thủ tinh thần).
  • Rampart: Thành lũy, tường thành (thường lớn kiên cố hơn).
  • Defensive wall: Bức tường phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'breastwork' đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'breastwork'.)

breastwork

The soldiers took cover behind the breastwork during the battle.

danh từ
  1. (quân sự) công sự nổi

Từ đồng nghĩa