breathed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phát ra tiếng, không thành lời: Mô tả một lời nói hoặc âm thanh được thốt ra rất nhẹ nhàng, chỉ bằng hơi thở, đến mức gần như không nghe thấy.
- Vô thanh: (Trong ngôn ngữ học) Mô tả một phụ âm được phát âm mà không có sự rung động của dây thanh âm, chỉ có luồng hơi đi ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She answered with a barely breathed 'yes'. (Cô ấy trả lời bằng một tiếng 'vâng' chỉ thốt ra bằng hơi thở, gần như không thành lời.)
- His breathed confession was full of emotion. (Lời thú nhận chỉ thầm thì của anh ấy chứa đầy cảm xúc.)
- The sounds /p/, /t/, and /k/ are breathed consonants. (Các âm /p/, /t/, và /k/ là những phụ âm vô thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A breathed sigh/whisper": Một tiếng thở dài/thì thầm chỉ thoát ra nhẹ nhàng.
- He let out a breathed sigh of relief. (Anh ấy thở ra một hơi nhẹ nhõm.)
- Dùng trong văn học để mô tả lời nói rất yếu ớt, đầy xúc động hoặc bí mật.
- Her name was a breathed prayer on his lips. (Tên cô ấy là một lời cầu nguyện thầm thì trên môi anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Breath (n): Hơi thở.
- Take a deep breath. (Hãy hít một hơi thật sâu.)
- Breathe (v): Thở.
- It's hard to breathe in this polluted air. (Thật khó để thở trong bầu không khí ô nhiễm này.)
- Breathless (adj): Hết hơi, nghẹt thở (vì mệt, phấn khích, v.v.).
- She was breathless after running. (Cô ấy hết hơi sau khi chạy.)
- Voiceless (adj): Vô thanh (trong ngôn ngữ học); không có tiếng nói.
- /f/ is a voiceless fricative. (/f/ là một phụ âm xát vô thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Whispered: Thì thầm (nhấn mạnh đến âm lượng rất nhỏ).
- Unvoiced: Vô thanh (thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học, đồng nghĩa với 'voiceless').
- Murmured: Thầm thì, lẩm bẩm.
Từ trái nghĩa
- Voiced: Hữu thanh (phát âm có rung dây thanh).
- Spoken aloud: Nói to thành lời.
- Audible: Có thể nghe thấy được.
Adjective
- nói không phát ra tiếng, nói không nên lời