breathing space
They moved the furniture apart to create more breathing space in the small room.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không gian thở, khoảng không đủ để thở hoặc di chuyển dễ dàng: "breathing space" chỉ một khoảng không gian vật lý đủ rộng để một người có thể thở hoặc di chuyển thoải mái, không bị chật chội hay cản trở.
- Sự tạm lắng, thời gian nghỉ ngơi ngắn: Nghĩa bóng, "breathing space" ám chỉ một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi, hồi phục hoặc suy nghĩ sau một giai đoạn căng thẳng, áp lực hoặc bận rộn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa không gian vật lý:
- They moved to the countryside to find more breathing space. (Họ chuyển về vùng nông thôn để tìm thêm không gian thở.)
Nghĩa thời gian nghỉ ngơi:
- After the deadline, she finally had some breathing space to relax. (Sau hạn chót, cô ấy cuối cùng có một chút thời gian nghỉ ngơi để thư giãn.)
- The ceasefire gave the soldiers a brief breathing space. (Lệnh ngừng bắn đã cho những người lính một khoảng lặng ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to need breathing space": cần không gian hoặc thời gian để thư giãn hoặc suy nghĩ.
- In a busy relationship, sometimes you need a little breathing space. (Trong một mối quan hệ bận rộn, đôi khi bạn cần một chút không gian riêng.)
"to create breathing space": tạo ra khoảng không hoặc thời gian nghỉ ngơi.
- The manager decided to delegate tasks to create more breathing space for himself. (Người quản lý quyết định phân công nhiệm vụ để tạo thêm thời gian nghỉ ngơi cho bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Breathing room (danh từ): đồng nghĩa với "breathing space", thường dùng thay thế trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
- We need more breathing room in this tiny apartment. (Chúng tôi cần thêm không gian thở trong căn hộ nhỏ này.)
Từ đồng nghĩa
Respite (danh từ): sự tạm dừng, nghỉ ngơi ngắn.
- The weekend provided a welcome respite from work. (Cuối tuần mang lại một sự nghỉ ngơi đáng hoan nghênh khỏi công việc.)
Leeway (danh từ): khoảng trống hoặc thời gian tự do để hành động.
- The new schedule gives us some leeway to finish the project. (Lịch trình mới cho chúng tôi một chút khoảng trống để hoàn thành dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như "give" hoặc "take":
- Give me some breathing space, please! (Hãy cho tôi một chút không gian thở, làm ơn!)
- She took some breathing space before making the decision. (Cô ấy đã dành một chút thời gian nghỉ ngơi trước khi đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- A breath of fresh air: một luồng gió mới, thường chỉ sự thay đổi tích cực mang lại cảm giác dễ chịu.
- The new manager was a breath of fresh air for the company. (Người quản lý mới là một luồng gió mới cho công ty.)