breathlessly

/'breθlisli/
Học thuật
Thân thiện
breathlessly

She ran breathlessly to catch the bus.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hổn hển, hết hơi: Diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện khi đang thở rất nhanh khó khăn, thường do mệt mỏi, phấn khích hoặc căng thẳng.
    • Một cách nín thở: Diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với sự chờ đợi, hồi hộp hoặc tập trung cao độ đến mức như ngừng thở.
dụ sử dụng
  • ( ấy chạy hổn hển lên cầu thang để chuyển tin nhắn.)
  • (Khán giả chờ đợi nín thở cho thông báo cuối cùng.)
  • ("Anh ấy tới rồi!" ấy thì thầm hết hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả sự phấn khích tột độ: Thường dùng trong văn chương hoặc kể chuyện để nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt.
    • The children listened breathlessly to their grandfather's adventure stories. ( trẻ lắng nghe chăm chú, nín thở những câu chuyện phiêu lưu của ông nội.)
  • Diễn tả nhịp độ nhanh, gấp gáp: Ám chỉ một chuỗi hành động hoặc sự kiện diễn ra liên tục, không khoảng dừng.
    • The plot of the movie unfolds breathlessly from start to finish. (Cốt truyện của bộ phim diễn ra một cách liên tục, gấp gáp từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathless (tính từ): hết hơi, hổn hển; làm nín thở.
    • He was breathless after the race. (Anh ấy hết hơi sau cuộc đua.)
    • a breathless silence (một sự im lặng làm nín thở)
  • Breathlessness (danh từ): tình trạng hụt hơi, khó thở.
Từ đồng nghĩa
  • Pantingly: một cách thở hổn hển (nhấn mạnh vào hành động thở gấp).
  • With bated breath: trong trạng thái nín thở chờ đợi (thành ngữ, nhấn mạnh sự hồi hộp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ phó từ "breathlessly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "breathlessly")

breathlessly

She ran breathlessly to catch the bus.

phó từ
  1. hết hơi, hổn hển, không kịp thở
  2. nín thở

Từ có nhắc đến "breathlessly"