bredouillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nói lắp bắp, nói líu lưỡi: Hành động nói một cách khó hiểu, nhanh và không rõ ràng, thường do xúc động, vội vàng hoặc thiếu chuẩn bị.
- Sự ấp úng: Cách nói ngập ngừng, không trôi chảy, khiến người nghe khó nắm bắt thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son bredouillage était dû à sa nervosité. (Sự nói lắp bắp của anh ấy là do sự căng thẳng.)
- Excusez mon bredouillage, je suis très pressé. (Xin lỗi vì sự ấp úng của tôi, tôi đang rất vội.)
- Le bredouillage du témoin a rendu son témoignage peu clair. (Sự nói líu lưỡi của nhân chứng đã làm cho lời khai của ông ta không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être sujet au bredouillage": hay bị nói lắp bắp.
- Il est sujet au bredouillage lorsqu'il doit parler en public. (Anh ấy hay bị nói lắp bắp khi phải phát biểu trước công chúng.)
"réduire le bredouillage": giảm sự ấp úng.
- Pour être un bon orateur, il faut réduire le bredouillage. (Để trở thành một diễn giả tốt, cần phải giảm sự ấp úng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bredouillement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "bredouillage".
- Bredouiller (động từ): nói lắp bắp, nói líu lưỡi.
- Il a bredouillé quelques excuses. (Anh ta đã lắp bắp vài lời xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Balbutiement: sự nói lắp, ấp úng (thường chỉ sự bắt đầu học nói hoặc nói không rõ).
- Baragouin: tiếng nói khó hiểu (có thể do ngoại ngữ hoặc cách phát âm kém).
- Marmottement: sự lẩm bẩm, nói nhỏ trong miệng.
Từ trái nghĩa
- Élocution claire: cách nói rõ ràng, mạch lạc.
- Diction parfaite: cách phát âm hoàn hảo.
- Débit fluide: lời nói trôi chảy.
danh từ giống đực
- như bredouillement