breech-loader

/'bri:tʃ,loudə/
Học thuật
Thân thiện
breech-loader

A soldier loads a breech-loader on the training range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng nạp đạnkhoá nòng: Một loại súng (thường súng trường hoặc pháo) được nạp đạn qua phần đuôi (khoá nòng) của nòng súng, thay vì qua miệng nòng. Điều này cho phép tốc độ bắn nhanh hơn so với súng nạp đạn từ miệng nòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the breech-loader revolutionized warfare in the 19th century. (Việc phát minh ra súng nạp đạnkhoá nòng đã cách mạng hóa chiến tranhthế kỷ 19.)
    • This museum has a collection of antique breech-loaders. (Bảo tàng này một bộ sưu tập các khẩu súng nạp đạnkhoá nòng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breech-loading" (tính từ): miêu tả đặc tính nạp đạn từ khoá nòng.
    • The soldiers were equipped with breech-loading rifles. (Những người lính được trang bị súng trường nạp đạnkhoá nòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breech-loading (adj): (thuộc về) nạp đạnkhoá nòng.
    • Breech-loading technology made muzzle-loaders obsolete. (Công nghệ nạp đạnkhoá nòng đã khiến súng nạp đạn từ miệng nòng trở nên lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Breech-loading firearm: khí nạp đạnkhoá nòng. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
  • Breechloader (viết liền): Một cách viết khác của cùng một từ.
Từ trái nghĩa
  • Muzzle-loader (n): Súng nạp đạn từ miệng nòng.
    • A breech-loader is faster to reload than a muzzle-loader. (Súng nạp đạnkhoá nòng nạp đạn nhanh hơn súng nạp đạn từ miệng nòng.)
breech-loader

A soldier loads a breech-loader on the training range.

danh từ
  1. súng nạpkhoá nòng