breech-loading

/'bri:tʃ,loudiɳ/
Học thuật
Thân thiện
breech-loading

A soldier loads a breech-loading rifle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nạp đạnkhoá nòng: Thuật ngữ mô tả loại súng được nạp đạn từ phía sau nòng súng (phần khoá nòng), thay vì từ đầu nòng. Đây một thiết kế khí quan trọng trong lịch sử quân sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The invention of the breech-loading rifle revolutionized warfare. (Việc phát minh ra súng trường nạp đạnkhoá nòng đã cách mạng hóa chiến tranh.)
    • This museum has a collection of antique breech-loading cannons. (Bảo tàng này một bộ sưu tập các khẩu pháo cổ nạp đạnkhoá nòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breech-loading mechanism": chế nạp đạnkhoá nòng.
    • The soldier explained the advantages of the breech-loading mechanism. (Người lính giải thích những ưu điểm của chế nạp đạnkhoá nòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breechloader (danh từ): súng nạp đạnkhoá nòng.

    • The breechloader was faster to reload than the muzzle-loader. (Súng nạp đạnkhoá nòng nạp đạn nhanh hơn súng nạp đạn từ miệng nòng.)
  • Breech (danh từ): khoá nòng, phần sau của nòng súng.

    • He cleaned the breech of the gun carefully. (Anh ấy lau chùi phần khoá nòng của khẩu súng một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Rear-loading: nạp đạn từ phía sau (thuật ngữ kỹ thuật mô tả chung).
Từ trái nghĩa
  • Muzzle-loading: nạp đạn từ miệng nòng (kiểu nạp đạn , từ phía trước nòng súng).
breech-loading

A soldier loads a breech-loading rifle.

tính từ
  1. nạpkhoá nòng (súng)