breechcloth
Định nghĩa
Danh từ: Một loại y phục che phần thân dưới, cụ thể là vùng háng và mông, thường được làm bằng vải hoặc da, được quấn qua háng và buộc ở thắt lưng. Đây là trang phục truyền thống của nhiều dân tộc bản địa trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến binh bản địa mặc một chiếc khố đơn giản làm từ da thú.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, khố là trang phục chính của nam giới trong thời tiết ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a breechcloth": mặc khố.
- He was depicted wearing a breechcloth and carrying a spear. (Ông ta được miêu tả mặc khố và cầm một cây giáo.)
- "a breechcloth of deerskin": khố làm bằng da hươu.
- The shaman's breechcloth of deerskin was decorated with beads. (Chiếc khố da hươu của thầy cúng được trang trí bằng các hạt cườm.)
Biến thể và từ gần giống
- Breechclout (danh từ): một dạng khác của khố, thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc văn phong lịch sử.
- Loincloth (danh từ): khố (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- G-string (danh từ): quần lót dây, một loại trang phục hiện đại tương tự nhưng nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Khố: từ tiếng Việt tương đương, chỉ một mảnh vải quấn qua háng.
- Y phục che thân dưới: thuật ngữ mô tả chức năng của breechcloth.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrap around: quấn quanh (thường dùng để mô tả cách mặc khố).
- He wrapped the cloth around his waist to form a breechcloth. (Anh ta quấn mảnh vải quanh thắt lưng để tạo thành một chiếc khố.)
- Tie at the waist: buộc ở thắt lưng.
- The breechcloth was tied at the waist with a leather string. (Chiếc khố được buộc ở thắt lưng bằng một sợi dây da.)
Thành ngữ liên quan
- "To be as simple as a breechcloth": (hiếm dùng) chỉ sự đơn giản, mộc mạc.
- His lifestyle was as simple as a breechcloth: no luxury, no excess. (Lối sống của ông ta đơn giản như một chiếc khố: không xa hoa, không dư thừa.)