breechclout

breechclout

A Native American man wears a breechclout while tanning a hide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khố, mảnh vải che thân: "breechclout" một mảnh vải hoặc da được mặc để che phần thân dưới, thường vùng háng mông. Đây loại trang phục nguyên thủy, phổ biến trong nhiều nền văn hóa bản địa, đặc biệt người Mỹ bản địa.
dụ sử dụng
  • (Chiến binh mặc một chiếc khố đơn giản làm từ da thú.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa bản địa, khố trang phục phổ biến cho nam giới.)
  • (Anh ấy đã tạo một chiếc khố từ một dải vải để che thân một cách khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a breechclout": mặc khố.
    • The tribesmen traditionally wore a breechclout during ceremonies. (Các thành viên bộ lạc theo truyền thống mặc khố trong các nghi lễ.)
  • "a breechclout of leather": khố làm bằng da.
    • The hunter's breechclout of leather was durable and practical. (Chiếc khố bằng da của thợ săn rất bền thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Breechcloth (danh từ): một biến thể chính tả khác của "breechclout", mang cùng nghĩa.
    • The breechcloth was often decorated with beads. (Chiếc khố thường được trang trí bằng hạt cườm.)
  • Loincloth (danh từ): khố, từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng để chỉ loại trang phục che phần thân dưới tương tự.
    • He wore a simple loincloth made of cotton. (Anh ấy mặc một chiếc khố đơn giản làm từ bông.)
Từ đồng nghĩa
  • Loincloth: khố (từ phổ biến dễ hiểu hơn).
  • Waistcloth: vải quấn ngang hông.
  • G-string: quần lót dây ( hiện đại hơn, nhưng chức năng che thân tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap a breechclout: quấn một chiếc khố.
    • He learned how to wrap a breechclout properly from the elders. (Anh ấy học cách quấn khố đúng cách từ các bậc trưởng lão.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "breechclout" do đây từ chuyên ngành lịch sử hoặc văn hóa.