bregmatic

Học thuật
Thân thiện
bregmatic

A doctor points to the bregmatic region on an anatomical skull model.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thóp trước, liên quan đến thóp trước: Chỉ tính chất thuộc về hoặc liên quan đến "bregma" (thóp trước), điểm mềm trên hộp sọ của trẻ sơ sinh nơi các xương sọ chưa liền hẳn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bregmatic fontanelle is an important anatomical landmark in newborns. (Thóp trước một mốc giải phẫu quan trọngtrẻ sơ sinh.)
    • The study focused on the bregmatic region of the infant's skull. (Nghiên cứu tập trung vào vùng thóp trước trên hộp sọ của trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bregmatic suture": Đường khớp thóp trước, nơi các xương trán đỉnh gặp nhau.
    • The bregmatic suture is palpable in young infants. (Đường khớp thóp trước có thể sờ thấy đượctrẻ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bregma (danh từ): Thóp trước, điểm gặp nhau giữa đường khớp dọc đường khớp vành trên hộp sọ.
    • The bregma closes as the child grows. (Thóp trước sẽ đóng lại khi trẻ lớn lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fontanellar (adj): Thuộc về thóp (nói chung, không chỉ riêng thóp trước).
bregmatic

A doctor points to the bregmatic region on an anatomical skull model.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thóp trên đầu

Từ gần giống