bretesse

Học thuật
Thân thiện
bretesse

Une tour de château fort est munie d'une bretesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bretessemột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. đề cập đến một cấu trúc kiến trúc phòng thủ, thườngmột phần nhô ra trên tường thành hoặc tháp canh của một lâu đài hay pháo đài. Cấu trúc này cho phép những người bảo vệ quan sát tấn công kẻ địch từ trên cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les archéologues ont découvert les restes d'une bretesse sur le mur d'enceinte. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một bretesse trên tường thành.)
    • La bretesse permettait aux défenseurs de lancer des projectiles sur les assaillants. (Bretesse cho phép những người phòng thủ ném các vật thể xuống kẻ tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả kiến trúc quân sự thời Trung Cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Bretèche (danh từ giống cái): Đâydạng viết phổ biến chính xác hơn của bretesse. Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau, mặc dù bretèche thường được sử dụng nhiều hơn.
    • La bretèche au-dessus de la porte était un élément défensif crucial. (Cấu trúc bretèche phía trên cửamột yếu tố phòng thủ quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Échauguette (danh từ giống cái): Tháp canh nhỏ, chòi canh gác (thườngmột cấu trúc tròn hoặc vuông nhô ra từ tường thành).
  • Hourd (danh từ giống đực): Giàn giáo bằng gỗ nhô ra trên tường thành để phòng thủ (thườngcấu trúc tạm thời).
bretesse

Une tour de château fort est munie d'une bretesse.

danh từ giống cái
  1. xem bretèche

Từ gần giống