bretesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bretesse là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó đề cập đến một cấu trúc kiến trúc phòng thủ, thường là một phần nhô ra trên tường thành hoặc tháp canh của một lâu đài hay pháo đài. Cấu trúc này cho phép những người bảo vệ quan sát và tấn công kẻ địch từ trên cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les archéologues ont découvert les restes d'une bretesse sur le mur d'enceinte. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một bretesse trên tường thành.)
- La bretesse permettait aux défenseurs de lancer des projectiles sur les assaillants. (Bretesse cho phép những người phòng thủ ném các vật thể xuống kẻ tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả kiến trúc quân sự thời Trung Cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Bretèche (danh từ giống cái): Đây là dạng viết phổ biến và chính xác hơn của bretesse. Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau, mặc dù bretèche thường được sử dụng nhiều hơn.
- La bretèche au-dessus de la porte était un élément défensif crucial. (Cấu trúc bretèche phía trên cửa là một yếu tố phòng thủ quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Échauguette (danh từ giống cái): Tháp canh nhỏ, chòi canh gác (thường là một cấu trúc tròn hoặc vuông nhô ra từ tường thành).
- Hourd (danh từ giống đực): Giàn giáo bằng gỗ nhô ra trên tường thành để phòng thủ (thường là cấu trúc tạm thời).
danh từ giống cái
- xem bretèche