brethren
/'breðrin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Anh em đồng ngũ, đồng nghiệp: Dùng để chỉ những người đàn ông có chung tổ chức, nghề nghiệp, hoặc mục đích, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa.
- Đồng bào: Có thể dùng để chỉ những người cùng chung một dân tộc hoặc cộng đồng.
- Thầy dòng cùng môn phái: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là các dòng tu, dùng để gọi các thành viên nam trong cùng một cộng đoàn hoặc giáo phái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We must support our brethren in the armed forces. (Chúng ta phải ủng hộ những người anh em đồng ngũ trong lực lượng vũ trang.)
- The conference was attended by brethren from all over the world. (Hội nghị có sự tham dự của các anh em đồng nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.)
- He addressed the gathered brethren in the chapel. (Ông ấy đã phát biểu với các thầy dòng đang tụ họp trong nhà nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Our brethren": Cách gọi mang tính liên kết, thể hiện tình đoàn kết hoặc tình huynh đệ.
- Let us remember our brethren who are less fortunate. (Chúng ta hãy nhớ tới những người đồng bào/anh em kém may mắn hơn của chúng ta.)
"Brethren in faith/arms": Anh em trong đức tin/vũ khí (chỉ những người cùng tôn giáo hoặc cùng chiến đấu).
- They fought alongside their brethren in arms. (Họ đã chiến đấu bên cạnh những người anh em cùng chiến tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
Brother (danh từ số ít): Anh/em trai; người anh em.
- He is like a brother to me. (Anh ấy giống như một người anh trai đối với tôi.)
Brotherhood (danh từ): Tình huynh đệ; hội anh em.
- They shared a strong sense of brotherhood. (Họ chia sẻ một tình huynh đệ mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Comrades: Đồng chí, bạn đồng hành.
- Fellows: Bạn đồng liêu, thành viên.
- Colleagues: Đồng nghiệp.
Lưu ý sử dụng
- "Brethren" là dạng số nhiều cổ hoặc trang trọng của "brother", chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, tổ chức hoặc văn phong mang tính nghi thức, văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại thông thường, "brothers" thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này hầu như chỉ dùng để chỉ nam giới.
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- anh em đồng ngũ; anh em đồng nghiệp; đồng bào
- (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái