breuvage

Học thuật
Thân thiện
breuvage

Le fermier prépare un breuvage pour le cheval malade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ uống: Chất lỏng được dùng để uống, thường không phảinước lọc thông thường. Từ này có thể mang sắc thái cổ xưa, trang trọng hoặc mỉa mai.
    • Thuốc nước (thú y học): Một loại thuốc dạng lỏng được pha chế để cho động vật uống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a préparé un breuvage chaud pour les invités. (Anh ấy đã chuẩn bị một thứ đồ uống nóng cho các vị khách.)
    • Ce breuvage magique est censé donner de la force. (Thứ đồ uống thần kỳ này được cho là sẽ mang lại sức mạnh.)
    • Le vétérinaire a administré un breuvage au cheval malade. (Bác sĩ thú y đã cho con ngựa bị bệnh uống một liều thuốc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Breuvage empoisonné": Đồ uống độc, thuốc độc.

    • Dans le conte, la méchante reine offre un breuvage empoisonné à Blanche-Neige. (Trong câu chuyện cổ tích, bà hoàng hậu độc ác đưa cho Bạch Tuyết một ly đồ uống độc.)
  • "Breuvage énergisant" hoặc "breuvage fortifiant": Đồ uống tăng lực, bồi bổ.

    • Les athlètes consomment parfois des breuvages énergisants. (Các vận động viên đôi khi dùng các loại đồ uống tăng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Boisson (n.f): Đồ uống. Đây là từ thông dụng trung tính hơn "breuvage".
  • Potion (n.f): Thuốc nước, bình thuốc (thường dùng trong ngữ cảnh phép thuật, y học cổ truyền).
  • Infusion (n.f): Nước hãm, trà thảo mộc (đồ uống được pha bằng cách ngâm thực vật trong nước nóng).
Từ đồng nghĩa
  • Boisson: Đồ uống (từ thông dụng).
  • Potion: Thuốc nước, bình thuốc (thường mang tính chất đặc biệt, pha chế).
  • Elixir: Rượu thuốc, thần dược (trang trọng, thường liên quan đến sức khỏe hoặc phép thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "breuvage" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường để chỉ đồ uống thông thường. Thay vào đó, người ta dùng "boisson".
  • "Breuvage" thường xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích, ngữ cảnh lịch sử, hoặc với sắc thái hài hước/mỉa mai khi nói về một loại đồ uốngvẻ ngoài hoặc mùi vị kỳ lạ.
  • Trong lĩnh vực thú y, đâymột thuật ngữ chuyên môn.
breuvage

Le fermier prépare un breuvage pour le cheval malade.

danh từ giống đực
  1. đồ uống
  2. (thú y học) thuốc nước

Từ có nhắc đến "breuvage"