breuvage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ uống: Chất lỏng được dùng để uống, thường không phải là nước lọc thông thường. Từ này có thể mang sắc thái cổ xưa, trang trọng hoặc mỉa mai.
- Thuốc nước (thú y học): Một loại thuốc dạng lỏng được pha chế để cho động vật uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a préparé un breuvage chaud pour les invités. (Anh ấy đã chuẩn bị một thứ đồ uống nóng cho các vị khách.)
- Ce breuvage magique est censé donner de la force. (Thứ đồ uống thần kỳ này được cho là sẽ mang lại sức mạnh.)
- Le vétérinaire a administré un breuvage au cheval malade. (Bác sĩ thú y đã cho con ngựa bị bệnh uống một liều thuốc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Breuvage empoisonné": Đồ uống có độc, thuốc độc.
- Dans le conte, la méchante reine offre un breuvage empoisonné à Blanche-Neige. (Trong câu chuyện cổ tích, bà hoàng hậu độc ác đưa cho Bạch Tuyết một ly đồ uống có độc.)
"Breuvage énergisant" hoặc "breuvage fortifiant": Đồ uống tăng lực, bồi bổ.
- Les athlètes consomment parfois des breuvages énergisants. (Các vận động viên đôi khi dùng các loại đồ uống tăng lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Boisson (n.f): Đồ uống. Đây là từ thông dụng và trung tính hơn "breuvage".
- Potion (n.f): Thuốc nước, bình thuốc (thường dùng trong ngữ cảnh phép thuật, y học cổ truyền).
- Infusion (n.f): Nước hãm, trà thảo mộc (đồ uống được pha bằng cách ngâm thực vật trong nước nóng).
Từ đồng nghĩa
- Boisson: Đồ uống (từ thông dụng).
- Potion: Thuốc nước, bình thuốc (thường mang tính chất đặc biệt, pha chế).
- Elixir: Rượu thuốc, thần dược (trang trọng, thường liên quan đến sức khỏe hoặc phép thuật).
Lưu ý sử dụng
- Từ "breuvage" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường để chỉ đồ uống thông thường. Thay vào đó, người ta dùng "boisson".
- "Breuvage" thường xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích, ngữ cảnh lịch sử, hoặc với sắc thái hài hước/mỉa mai khi nói về một loại đồ uống có vẻ ngoài hoặc mùi vị kỳ lạ.
- Trong lĩnh vực thú y, đây là một thuật ngữ chuyên môn.
danh từ giống đực
- đồ uống
- (thú y học) thuốc nước