brevetable

Học thuật
Thân thiện
brevetable

Une invention brevetable doit être nouvelle et inventive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể được cấp bằng: Thuật ngữ này mô tả một sáng chế, phát minh hoặc giải pháp kỹ thuật đáp ứng đủ các tiêu chuẩn pháp kỹ thuật để được cơ quan thẩm quyền (thườngCục Sở hữu Trí tuệ) cấp bằng độc quyền sáng chế (bằng sáng chế).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette invention est tout à fait brevetable. (Phát minh này hoàn toàn có thể được cấp bằng sáng chế.)
    • Pour être brevetable, une idée doit être nouvelle et inventive. (Để có thể được cấp bằng, một ý tưởng phải mới mang tính sáng tạo.)
    • La découverte d'une loi naturelle n'est pas brevetable. (Việc phát hiện ra một quy luật tự nhiên thì không thể được cấp bằng sáng chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp thương mại: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo đánh giá tính mới, văn bản pháp lý, hoặc thảo luận chiến lược về sở hữu trí tuệ để xác định tiềm năng bảo hộ của một tài sản trí tuệ.
    • L'entreprise a réalisé une étude pour déterminer si son procédé était brevetable. (Công ty đã thực hiện một nghiên cứu để xác định xem quy trình của họ có thể được cấp bằng hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Brevet (danh từ): Bằng sáng chế, bằng độc quyền.

    • Il a déposé un brevet pour son invention. (Ông ấy đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.)
  • Brevetabilité (danh từ giống cái): Tính có thể được cấp bằng sáng chế.

    • La brevetabilité d'un logiciel est un sujet complexe. (Tính có thể được cấp bằng sáng chế của một phần mềmmột chủ đề phức tạp.)
  • Breveté, e (tính từ): Đã được cấp bằng sáng chế.

    • une technologie brevetée (một công nghệ đã được cấp bằng sáng chế)
Từ đồng nghĩa
  • Susceptible d'être breveté: khả năng được cấp bằng sáng chế (cách diễn đạt dài hơn, ít dùng hơn).
  • Protégeable par un brevet: Có thể được bảo hộ bằng bằng sáng chế.
Từ trái nghĩa
  • Non brevetable: Không thể được cấp bằng sáng chế.
    • Une simple idée abstraite est non brevetable. (Một ý tưởng trừu tượng đơn thuầnkhông thể được cấp bằng sáng chế.)
  • Dans le domaine public: Thuộc phạm vi công cộng (không còn hoặc chưa bao giờ được bảo hộ độc quyền).
brevetable

Une invention brevetable doit être nouvelle et inventive.

tính từ
  1. có thể được cấp bằng