brew-house

/'bruəri/ Cách viết khác : (brew-house) /'bru:haus/
Học thuật
Thân thiện
brew-house

A worker checks the fermentation tanks in the brew-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy bia; nơirượu bia: Một tòa nhà hoặc khu phức hợp nơi diễn ra quá trình sản xuất bia, bao gồm ủ men, lên men đôi khi đóng chai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old brew-house has been converted into a restaurant. (Nhà máy bia đã được cải tạo thành một nhà hàng.)
    • The tour of the brew-house showed us how beer is made. (Chuyến tham quan nhà máy bia đã cho chúng tôi thấy bia được sản xuất như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A microbrewery brew-house": Nhà máy bia quy mô nhỏ, thường sản xuất bia thủ công với số lượng hạn chế.
    • He started his business with a small microbrewery brew-house in his garage. (Anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh với một nhà máy bia thủ công quy mô nhỏ trong ga-ra của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brewery (n): Nhà máy bia (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Brewhouse (n): Cách viết khác của "brew-house".
  • Brewpub (n): Quán bia kết hợp nhà máy bia nhỏ, thường bán bia tự sản xuất tại chỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Brewery: Nhà máy bia.
  • Microbrewery: Nhà máy bia thủ công quy mô nhỏ.
brew-house

A worker checks the fermentation tanks in the brew-house.

danh từ
  1. nhà máy bia; nơirượu bia