brewpub

brewpub

The family enjoys a meal at the local brewpub.

Định nghĩa

Danh từ: Quán bia tươi kết hợp nhà hàng: "brewpub" một cơ sở kinh doanh kết hợp giữa nhà máy bia quy mô nhỏ (brewery) nhà hàng, nơi bia được nấu phục vụ trực tiếp tại chỗ cùng với đồ ăn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đến một quán brewpub nổi tiếngtrung tâm thành phố để ăn tối uống bia tươi.)
  • (Quán brewpub đó cung cấp thực đơn độc đáo kết hợp tốt với các loại bia theo mùa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a brewpub": mở một quán brewpub.
    • They decided to open a brewpub in the old warehouse district. (Họ quyết định mở một quán brewpub ở khu phố nhà kho .)
  • "craft brewpub": brewpub chuyên về bia thủ công.
    • This craft brewpub is known for its experimental flavors. (Quán brewpub thủ công này nổi tiếng với các hương vị thử nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brewery (danh từ): nhà máy bia (chỉ sản xuất bia, không nhất thiết nhà hàng).
    • The brewery offers tours and tastings. (Nhà máy bia tổ chức các chuyến tham quan nếm thử.)
  • Pub (danh từ): quán rượu (thường chỉ phục vụ đồ uống cồn đồ ăn nhẹ, không tự nấu bia).
    • We met at a cozy pub after work. (Chúng tôi gặp nhau tại một quán rượu ấm cúng sau giờ làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Beer tavern: quán bia (thường chỉ phục vụ bia, ít tập trung vào đồ ăn).
  • Brewery restaurant: nhà hàng kết hợp nhà máy bia (cách diễn đạt tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: nấu bia (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The brewpub brews up a new batch every week. (Quán brewpub nấu một mẻ bia mới mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Brewing trouble: gây rắc rối (không liên quan trực tiếp đến brewpub, nhưng dùng từ "brew" để ẩn dụ).
    • His silence is brewing trouble for the team. (Sự im lặng của anh ấy đang gây rắc rối cho đội.)