briard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Giống chó Briard: Một giống chó chăn cừu có nguồn gốc từ nước Pháp, đặc biệt là vùng Brie. Chúng có kích thước lớn, thân hình mạnh mẽ và bộ lông dài, xù.
- Le briard est un chien de berger très intelligent. (Chó Briard là một giống chó chăn cừu rất thông minh.)
- Ils ont adopté un magnifique briard noir. (Họ đã nhận nuôi một chú chó Briard đen tuyệt đẹp.)
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Brie: Liên quan đến vùng Brie của nước Pháp, nổi tiếng với pho mát.
- Le fromage briard est réputé. (Pho mát vùng Brie rất nổi tiếng.)
- La campagne briarde est très paisible. (Vùng nông thôn xứ Brie rất yên bình.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Un briard peut être un excellent chien de garde. (Một chú chó Briard có thể là một chú chó bảo vệ xuất sắc.)
- Les briards sont connus pour leur loyauté envers leur famille. (Những chú chó Briard được biết đến với lòng trung thành đối với gia đình chúng.)
Tính từ:
- Nous avons visité un village briard typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của xứ Brie.)
- Cette spécialité est typiquement briarde. (Món đặc sản này điển hình của vùng Brie.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Khi viết hoa (Briard), từ này có thể dùng để chỉ người dân hoặc đặc điểm văn hóa của vùng Brie.
- Les Briards sont fiers de leur patrimoine. (Người dân vùng Brie tự hào về di sản của họ.)
Biến thể và từ liên quan
- Brie (danh từ giống cái): Tên vùng đất và cũng là tên một loại pho mát nổi tiếng của Pháp.
- Briarde (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "briard".
- Une ferme briarde. (Một trang trại của xứ Brie.)
Từ đồng nghĩa
- Chien de berger de Brie: Chó chăn cừu vùng Brie (cách gọi mô tả cho giống chó).
- Pour tính từ: de la Brie (của vùng Brie).
tính từ
- (thuộc) xứ Bri (Pháp)
danh từ giống đực
- giống chó bri