bric-à-brac
/'brikəbræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ lặt vặt trang trí, đồ cổ nhỏ: Chỉ một tập hợp các đồ vật nhỏ, cũ kỹ, kỳ lạ hoặc có tính trang trí, thường không có giá trị lớn về tiền bạc nhưng được trưng bày vì vẻ đẹp hoặc sự thú vị của chúng.
- Đồ chơi mỹ thuật lạ và hiếm: Các món đồ trang trí nhỏ, thường là đồ cổ hoặc đồ sưu tầm, có tính thẩm mỹ hoặc hiếm có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her shelves were filled with bric-à-brac from her travels. (Các kệ của cô ấy chất đầy những món đồ lặt vặt trang trí từ những chuyến du lịch.)
- He enjoys collecting bric-à-brac from flea markets. (Anh ấy thích sưu tầm đồ cổ lặt vặt từ các chợ trời.)
- The antique shop was full of interesting bric-à-brac. (Cửa hàng đồ cổ đầy những món đồ chơi mỹ thuật thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a piece of bric-à-brac": một món đồ lặt vặt trang trí.
- That porcelain figurine is a lovely piece of bric-à-brac. (Bức tượng nhỏ bằng sứ đó là một món đồ trang trí xinh xắn.)
- "bric-à-brac shop": cửa hàng bán đồ lặt vặt trang trí (lưu ý: đây là một cụm danh từ, không phải nghĩa cốt lõi của từ "bric-à-brac").
- We found this vase in a little bric-à-brac shop. (Chúng tôi tìm thấy chiếc bình này trong một cửa hàng đồ lặt vặt nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Knick-knack (n): Đồ trang trí nhỏ, đồ lưu niệm. (Từ này gần nghĩa và thường dùng thay thế được cho "bric-à-brac").
- Curio (n): Đồ cổ hiếm, đồ quý hiếm. (Nhấn mạnh vào sự hiếm có hoặc kỳ lạ hơn).
- Trinket (n): Đồ trang sức nhỏ, món đồ chơi nhỏ không có giá trị lớn.
Từ đồng nghĩa
- Odds and ends: Những món đồ linh tinh, lặt vặt.
- Baubles: Đồ trang trí lấp lánh, thường rẻ tiền.
- Ornaments: Đồ trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bric-à-brac" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bric-à-brac")
danh từ
- đồ cổ; đồ chơi mỹ thuật lạ và hiếm