brick-bat
/'brikbæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau): Một mảnh gạch vỡ hoặc một viên gạch nhỏ, thường được dùng như một vật để ném, đặc biệt là trong các cuộc tấn công hoặc xung đột.
- Lời chỉ trích nặng nề, lời công kích gay gắt: (Nghĩa ẩn dụ) Một lời phê bình hoặc lời lẽ chỉ trích rất mạnh mẽ và gây tổn thương, giống như tác động của một viên gạch được ném ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The rioters threw brick-bats at the police. (Những kẻ bạo loạn đã ném gạch củ đậu vào cảnh sát.)
- He picked up a brick-bat from the rubble. (Anh ta nhặt một cục gạch vỡ từ đống đổ nát.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- The politician faced a barrage of brick-bats from the opposition. (Chính trị gia đó phải đối mặt với một loạt lời công kích gay gắt từ phe đối lập.)
- Her latest book received more brick-bats than bouquets from the critics. (Cuốn sách mới nhất của cô ấy nhận được nhiều lời chỉ trích nặng nề hơn là lời khen ngợi từ các nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hurl/throw brick-bats at someone/something": (Nghĩa ẩn dụ) Công kích ai đó/cái gì đó một cách dữ dội.
- The new policy was hurled brick-bats by the public. (Chính sách mới bị công chúng công kích dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Brick (n): Viên gạch (nguyên vẹn).
- Bat (n): Cây gậy (trong thể thao); con dơi.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Fragment of brick, piece of brick.
- Nghĩa ẩn dụ: Sharp criticism, harsh rebuke, verbal attack, diatribe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brick-bat")
Thành ngữ liên quan
- "Bouquets and brick-bats": Lời khen ngợi và lời chỉ trích.
- Every public figure must learn to handle both bouquets and brick-bats. (Mọi nhân vật công chúng đều phải học cách đón nhận cả lời khen lẫn lời chê.)
danh từ
- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau)