brick-field
/'brikfi:ld/ Cách viết khác : (brickyard) /'brikjɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy gạch, lò gạch: Một khu vực hoặc cơ sở sản xuất, nơi gạch được làm ra và nung chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His father worked long hours at the brick-field. (Cha của anh ấy làm việc nhiều giờ tại nhà máy gạch.)
- The old brick-field has been turned into a residential area. (Nhà máy gạch cũ đã được chuyển đổi thành khu dân cư.)
Biến thể và từ liên quan
- Brickyard (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "brick-field" (nhà máy gạch, lò gạch).
danh từ
- nhà máy gạch, lò gạch