brick-kiln

/'brikkiln/
Học thuật
Thân thiện
brick-kiln

A worker stacks bricks inside a brick-kiln.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nung gạch: Một cấu trúc hoặc thiết bị công nghiệp được xây dựng để nung gạch sống (gạch mộc) ở nhiệt độ cao, biến chúng thành gạch cứng bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old brick-kiln near the river has been abandoned for decades. ( nung gạch gần con sông đã bị bỏ hoang nhiều thập kỷ.)
    • They built a new brick-kiln to meet the demand for construction materials. (Họ đã xây một nung gạch mới để đáp ứng nhu cầu vật liệu xây dựng.)
    • The smoke from the brick-kiln can be seen from miles away. (Khói từ nung gạch có thể nhìn thấy từ cách đó hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a brick-kiln": vận hành một nung gạch.

    • It requires skill and experience to operate a traditional brick-kiln efficiently. (Cần kỹ năng kinh nghiệm để vận hành một nung gạch truyền thống một cách hiệu quả.)
  • "brick-kiln worker": công nhân gạch (Lưu ý: Đây một danh từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây).

    • The life of a brick-kiln worker is often very hard. (Cuộc sống của một công nhân gạch thường rất vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Brickworks (n): nhà máy gạch, xưởng sản xuất gạch (một cơ sở rộng hơn, có thể bao gồm nhiều nung).
  • Kiln (n): nung (từ chung cho các loại nung đồ gốm, vôi, gạch...).
  • Brickmaker (n): thợ làm gạch (người chế tạo gạch, có thể không trực tiếp vận hành nung).
Từ đồng nghĩa
  • Brick furnace: gạch (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Brick oven: gạch (thường dùng cho quy mô nhỏ hoặc theo nghĩa đen làm bằng gạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "brick-kiln")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "brick-kiln")

brick-kiln

A worker stacks bricks inside a brick-kiln.

danh từ
  1. nung gạch