brickfield
Định nghĩa
Danh từ: - Nơi làm và bán gạch: "brickfield" chỉ một khu vực hoặc địa điểm chuyên dùng để sản xuất gạch (nung hoặc phơi) và thường cũng là nơi buôn bán gạch. Từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc thủ công nghiệp xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- (Khu làm gạch cũ đã bị bỏ hoang nhiều năm.)
- (Công nhân tại nơi làm gạch bắt đầu ngày làm việc sớm để tránh nắng nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brickfield" có thể được dùng để chỉ một địa danh cụ thể, như tên một khu vực hoặc làng nghề truyền thống.
- They live near Brickfield, a small village known for its clay. (Họ sống gần Khu Gạch, một ngôi làng nhỏ nổi tiếng với đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Brickworks (danh từ): xưởng gạch, thường chỉ một nhà máy sản xuất gạch có quy mô lớn hơn.
- The brickworks closed down due to lack of demand. (Xưởng gạch đã đóng cửa vì thiếu nhu cầu.)
- Brickyard (danh từ): bãi gạch, sân phơi hoặc chứa gạch.
- The brickyard was full of freshly made bricks. (Bãi gạch đầy những viên gạch mới làm.)
Từ đồng nghĩa
- Lò gạch: nơi nung gạch (thường dùng trong ngữ cảnh thủ công).
- Xưởng gạch: cơ sở sản xuất gạch (thường hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "brickfield". Tuy nhiên, có thể kết hợp với: - Work at a brickfield: làm việc tại một nơi làm gạch. - He used to work at a brickfield during his youth. (Anh ấy từng làm việc tại một nơi làm gạch thời trẻ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định với "brickfield", nhưng từ này thường xuất hiện trong các câu mô tả về lao động chân tay hoặc địa danh.