brickkiln
Danh từ: Lò nung gạch. "Brickkiln" là một cái lò chuyên dụng, được thiết kế để nung đất sét hoặc các nguyên liệu khác thành gạch xây dựng.
- (Cái lò nung gạch cũ đã bị bỏ hoang trong nhiều thập kỷ.)
- (Công nhân chất những viên gạch thô vào lò nung gạch để nung.)
"to fire a brickkiln": đốt lò nung gạch.
- The potter knows exactly when to fire the brickkiln for optimal results. (Người thợ gốm biết chính xác thời điểm đốt lò nung gạch để đạt kết quả tối ưu.)
"brickkiln temperature": nhiệt độ lò nung gạch.
- Maintaining a consistent brickkiln temperature is crucial for brick quality. (Duy trì nhiệt độ lò nung gạch ổn định là rất quan trọng cho chất lượng gạch.)
- Kiln (danh từ): lò nung (dùng chung cho gốm, sứ, gạch).
- Brickwork (danh từ): công việc xây gạch hoặc kết cấu gạch.
- Brickyard (danh từ): bãi gạch, nơi sản xuất gạch.
- Brick oven (lò nung gạch): thường dùng để chỉ lò nướng thực phẩm, nhưng đôi khi đồng nghĩa với brickkiln trong ngữ cảnh nung gạch.
- Tile kiln (lò nung ngói): tương tự nhưng chuyên nung ngói thay vì gạch.
Không có cụm động từ trực tiếp với "brickkiln". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "operate" (vận hành): - Operate a brickkiln: vận hành lò nung gạch. - They hired an expert to operate the brickkiln safely. (Họ thuê một chuyên gia để vận hành lò nung gạch an toàn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "brickkiln". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "brick" (gạch): - Make bricks without straw: làm việc mà không có đủ nguyên liệu hoặc nguồn lực cần thiết. - Trying to build a house without a brickkiln is like making bricks without straw. (Cố xây nhà mà không có lò nung gạch chẳng khác nào làm gạch không có rơm.)