bricklayer

/'brik,leiə/
Học thuật
Thân thiện
bricklayer

A bricklayer carefully places a brick on a new wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ nề: Người thợ kỹ năng chuyên môn trong việc xây dựng, lắp đặt sửa chữa các công trình bằng gạch, vữa. Công việc của họ bao gồm xây tường, cột, ống khói các cấu trúc khác từ gạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My uncle is a skilled bricklayer who built our house. (Chú tôi một thợ nề lành nghề, người đã xây ngôi nhà của chúng tôi.)
    • We need to hire a bricklayer to repair the garden wall. (Chúng tôi cần thuê một thợ nề để sửa bức tường vườn.)
    • The bricklayer carefully laid each brick in a straight line. (Người thợ nề cẩn thận đặt từng viên gạch thành một đường thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master bricklayer": thợ nề bậc thầy, người tay nghề rất cao nhiều kinh nghiệm.

    • This cathedral was constructed by a master bricklayer from Italy. (Nhà thờ lớn này được xây dựng bởi một thợ nề bậc thầy từ Ý.)
  • "Journeyman bricklayer": thợ nề đã hoàn thành học việc làm việc độc lập.

    • After his apprenticeship, he became a journeyman bricklayer. (Sau thời gian học việc, anh ấy đã trở thành một thợ nề độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Bricklaying (danh từ): nghề xây gạch, công việc xây gạch.

    • Bricklaying requires precision and patience. (Công việc xây gạch đòi hỏi sự chính xác kiên nhẫn.)
  • Mason (danh từ): thợ nề, thợ hồ (nghĩa rộng hơn, có thể làm việc với đá các vật liệu xây dựng khác ngoài gạch).

    • A mason might work with stone, brick, or concrete blocks. (Một thợ nề có thể làm việc với đá, gạch, hoặc khối tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Brickmason: thợ xây gạch (cùng nghĩa với 'bricklayer').
  • Stone mason: thợ nề chuyên về đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'bricklayer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'bricklayer')

bricklayer

A bricklayer carefully places a brick on a new wall.

danh từ
  1. thợ nề