brickwork
/'brikwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình xây bằng gạch: Chỉ phần kết cấu, tường, hoặc các hạng mục được xây dựng từ gạch và vữa.
- Sự xây bằng gạch: Chỉ kỹ thuật, nghề nghiệp, hoặc hành động xây dựng bằng gạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house has beautiful exposed brickwork. (Ngôi nhà cũ có phần tường gạch để lộ rất đẹp.)
- The brickwork around the fireplace needs repointing. (Phần xây gạch quanh lò sưởi cần được trét lại mạch vữa.)
- He specializes in traditional brickwork. (Anh ấy chuyên về kỹ thuật xây gạch truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Decorative brickwork": Công trình xây gạch có tính trang trí, thường có hoa văn hoặc kiểu dáng phức tạp.
- The building's facade is known for its intricate decorative brickwork. (Mặt tiền tòa nhà nổi tiếng với phần xây gạch trang trí tinh xảo.)
"Brickwork detailing": Các chi tiết kỹ thuật trong việc xây gạch, như cách xử lý góc, mép, hoặc mạch vữa.
- Good brickwork detailing is essential for weatherproofing. (Chi tiết xây gạch tốt là điều cần thiết để chống thấm nước.)
Biến thể và từ gần giống
Bricklaying (n): Nghề/công việc đặt gạch, xây gạch (nhấn mạnh vào hành động).
- He learned bricklaying from his father. (Anh ấy học nghề xây gạch từ cha mình.)
Masonry (n): Công trình/kỹ thuật xây bằng đá hoặc gạch (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đá).
- The cathedral is a masterpiece of masonry. (Nhà thờ lớn là một kiệt tác của nghề xây đá/gạch.)
Từ đồng nghĩa
- Brick masonry: Công trình xây gạch (thuật ngữ kỹ thuật).
- Brick structure: Kết cấu/công trình bằng gạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'brickwork')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'brickwork')
danh từ
- sự xây bằng gạch
- công trình xây bằng gạch