bride-to-be

bride-to-be

The bride-to-be shows her engagement ring to her friends.

Định nghĩa

Danh từ: Một người phụ nữ đã đính hôn sắp kết hôn. Đây cách gọi một cô dâu tương lai trong khoảng thời gian từ khi nhận lời cầu hôn cho đến ngày cưới.

dụ sử dụng
  • (Cô dâu tương lai đang bận rộn lên kế hoạch cho đám cưới.)
  • (Tất cả bạn bè của cô dâu tương lai đã tổ chức một bữa tiệc mừng cưới cho ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bride-to-be": ở vị trí hoặc vai trò của một người sắp kết hôn.

    • She is a happy bride-to-be, excited about her new life. ( ấy một cô dâu tương lai hạnh phúc, háo hức về cuộc sống mới của mình.)
  • "the bride-to-be's family": gia đình của cô dâu tương lai, thường tham gia vào việc chuẩn bị đám cưới.

    • The bride-to-be's family hosted the engagement party. (Gia đình của cô dâu tương lai đã tổ chức tiệc đính hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bride (n): cô dâu, người phụ nữ trong ngày cưới.
    • The bride looked stunning in her white dress. (Cô dâu trông lộng lẫy trong chiếc váy trắng của mình.)
  • Groom-to-be (n): chú rể tương lai (dành cho nam giới sắp kết hôn).
    • The groom-to-be is just as nervous as the bride-to-be. (Chú rể tương lai cũng lo lắng không kém cô dâu tương lai.)
  • Fiancée (n): vị hôn thê (người phụ nữ đã đính hôn).
    • His fiancée is a talented musician. (Vị hôn thê của anh ấy một nhạc tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiancée: vị hôn thê (cùng nghĩa, nhưng trang trọng hơn).
  • Wife-to-be: vợ tương lai (cách nói thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To get engaged to: đính hôn với ai đó.
    • He got engaged to his bride-to-be last month. (Anh ấy đã đính hôn với cô dâu tương lai của mình vào tháng trước.)
  • To marry: kết hôn với.
    • The bride-to-be will marry her fiancé next summer. (Cô dâu tương lai sẽ kết hôn với vị hôn phu của mình vào mùa tới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on cloud nine: rất hạnh phúc (thường dùng cho người sắp cưới).
    • The bride-to-be is on cloud nine since the proposal. (Cô dâu tương lai đang rất hạnh phúc kể từ khi được cầu hôn.)
  • To tie the knot: kết hôn (thành ngữ thân mật).
    • The bride-to-be and her fiancé will tie the knot in a small ceremony. (Cô dâu tương lai vị hôn phu sẽ kết hôn trong một buổi lễ nhỏ.)