prototype

/prototype/
Học thuật
Thân thiện
prototype

A designer presents a new prototype of a smartphone to her team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên mẫu, mẫu đầu tiên: Một phiên bản ban đầu, thô sơ của một sản phẩm, thiết bị hoặc hệ thống, được tạo ra để thử nghiệm ý tưởng, chức năng thiết kế trước khi sản xuất hàng loạt.
    • Hình mẫu tiêu biểu, điển hình: Một dụ hoặc cá nhân tiêu biểu, đại diện cho những đặc điểm cơ bản của một nhóm hoặc một loại người/vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers built a prototype of the new car to test its aerodynamics. (Các kỹ sư đã chế tạo một nguyên mẫu của chiếc xe mới để kiểm tra khí động học của .)
    • This early prototype lacks many of the features that will be in the final product. (Nguyên mẫu ban đầu này thiếu nhiều tính năng sẽ trong sản phẩm cuối cùng.)
    • He is considered the prototype of the modern action hero. (Anh ấy được coi hình mẫu tiêu biểu của người anh hùng hành động hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a prototype for": Đóng vai trò nguyên mẫu/hình mẫu cho.
    • This successful model served as a prototype for many similar devices that followed. (Mô hình thành công này đã đóng vai trò nguyên mẫu cho nhiều thiết bị tương tự ra đời sau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Prototypical (tính từ): Mang tính nguyên mẫu, điển hình.
    • His leadership style is prototypical of the company's management philosophy. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy mang tính điển hình cho triết quản lý của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Archetype: Nguyên mẫu, mẫu gốc (thường dùng trong văn hóa, tâm lý).
  • Model: Mô hình, kiểu mẫu.
  • Exemplar: Mẫu mực, điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "prototype")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prototype")

prototype

A designer presents a new prototype of a smartphone to her team.

danh từ
  1. người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "prototype"