bridecake

/'braidkeik/
Học thuật
Thân thiện
bridecake

The bridecake stands beautifully on a decorated table at the wedding reception.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh cưới: Một loại bánh ngọt đặc biệt, thường nhiều tầng, được trang trí công phu phủ kem, dùng trong tiệc cưới. Đây một phần truyền thống của lễ cướinhiều nền văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bride and groom cut the bridecake together. (Cô dâu chú rể cùng cắt chiếc bánh cưới.)
    • The bridecake was decorated with beautiful white roses. (Chiếc bánh cưới được trang trí bằng những bông hồng trắng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to save a piece of the bridecake": giữ lại một miếng bánh cưới (thường như một kỷ vật hoặc theo một số truyền thống tin rằng sẽ mang lại may mắn).
    • According to tradition, saving a piece of the bridecake brings good luck. (Theo truyền thống, giữ lại một miếng bánh cưới sẽ mang lại may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding cake (n): bánh cưới (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • "Wedding cake" is a more common term than "bridecake" today. ("Wedding cake" thuật ngữ phổ biến hơn "bridecake" ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Wedding cake: bánh cưới.
  • Nuptial cake: bánh cưới (từ trang trọng, ít dùng).
Lưu ý về từ vựng
  • "Bridecake" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hiện nay "wedding cake". Tuy nhiên, "bridecake" vẫn có thể xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc khi nói về truyền thống.
bridecake

The bridecake stands beautifully on a decorated table at the wedding reception.

danh từ
  1. bánh cưới