bridesmaid
/'braidzmeid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù dâu: Một người phụ nữ (thường là chưa kết hôn) được cô dâu chọn để hỗ trợ và đồng hành với cô trong ngày cưới. Các phù dâu thường mặc trang phục giống nhau và tham gia vào các nghi lễ của đám cưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She asked her three best friends to be her bridesmaids. (Cô ấy đã mời ba người bạn thân nhất của mình làm phù dâu.)
- The bridesmaid helped the bride adjust her veil before the ceremony. (Cô phù dâu đã giúp cô dâu chỉnh lại mạng che mặt trước buổi lễ.)
- Traditionally, the bridesmaid's role is to support the bride. (Theo truyền thống, vai trò của phù dâu là hỗ trợ cô dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bridesmaid, never a bride": Một thành ngữ (thường được coi là lỗi thời và tiêu cực) ám chỉ một người phụ nữ thường xuyên làm phù dâu cho bạn bè nhưng bản thân lại không kết hôn.
- She joked that she was always a bridesmaid, never a bride. (Cô ấy đùa rằng cô luôn là phù dâu, chứ không bao giờ là cô dâu.)
Biến thể và từ gần giống
Maid of honour (n): Phù dâu chính, thường là người bạn thân nhất hoặc người thân thiết nhất của cô dâu, có vai trò quan trọng hơn các phù dâu khác.
- Her sister was the maid of honour at the wedding. (Chị gái cô ấy là phù dâu chính trong đám cưới.)
Groomsman (n): Phù rể, người đàn ông hỗ trợ chú rể.
- Bride (n): Cô dâu.
- Wedding party (n): Đoàn nhà trai/nhà gái, nhóm người bao gồm phù dâu, phù rể, cô dâu và chú rể.
Từ đồng nghĩa
- Attendant (n): Người phụ tá, người tham dự (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh đám cưới).
- Lady-in-waiting (n): Thị nữ (nghĩa lịch sử/cổ, chỉ người hầu cận của một quý bà).
Thành ngữ liên quan
- "Always a bridesmaid, never a bride": (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
danh từ
- cô phù dâu