bridesman

/'braidzmən/
Học thuật
Thân thiện
bridesman

The bridesman stands beside the groom at the wedding ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phù rể: Một người đàn ông được chọn để hỗ trợ đồng hành cùng chú rể trong một đám cưới. Anh ta thường bạn thân hoặc người thân của chú rể nhiệm vụ hỗ trợ trước trong ngày cưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He asked his best friend to be his bridesman. (Anh ấy đã nhờ bạn thân nhất làm phù rể cho mình.)
    • The bridesman helped the groom stay calm before the ceremony. (Người phù rể đã giúp chú rể bình tĩnh trước lễ cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand as a bridesman": Đứng ra làm phù rể cho ai đó.
    • It was an honor to stand as a bridesman for my brother. (Thật một vinh dự khi được làm phù rể cho anh trai tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Groomsman (n): Phù rể (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Best man (n): Phù rể chính, thường chỉ một người.
  • Bridesmaid (n): Phù dâu (người hỗ trợ cô dâu).
Từ đồng nghĩa
  • Groomsman: Phù rể.
  • Attendant: Người phụ tá, người tham dự (trong ngữ cảnh đám cưới).
Lưu ý về từ vựng
  • "Bridesman" một từ cổ hơn ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến thông dụng ngày nay để chỉ người phù rể "groomsman". Tuy nhiên, "bridesman" vẫn có thể xuất hiện trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng, lịch sử.
bridesman

The bridesman stands beside the groom at the wedding ceremony.

danh từ
  1. người phù rể