bridgeable

Học thuật
Thân thiện
bridgeable

The gap is bridgeable with a simple wooden footbridge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nối lại được bằng cầu: Mô tả một khoảng cách vật (như thung lũng, sông) có thể được vượt qua bằng cách xây dựng một cây cầu.
    • Có thể thu hẹp, có thể vượt qua: Mô tả một sự khác biệt, bất đồng hoặc khoảng cách (về ý kiến, văn hóa, thế hệ) có thể được giải quyết, thu hẹp hoặc kết nối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The river is narrow enough to be bridgeable. (Con sông đủ hẹp để có thể bắc cầu qua được.)
    • The gap between their opinions is bridgeable with some compromise. (Khoảng cách trong ý kiến của họ có thể thu hẹp được với một vài sự thỏa hiệp.)
    • Despite their different backgrounds, they found their cultural differences were bridgeable. (Bất chấp nền tảng khác nhau, họ nhận thấy sự khác biệt văn hóa có thể vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bridgeable divide": sự chia rẽ có thể vượt qua.
    • The mediator believes the political divide is still bridgeable. (Nhà hòa giải tin rằng sự chia rẽ chính trị vẫn có thể vượt qua.)
  • "bridgeable gap": khoảng cách có thể thu hẹp/lấp đầy.
    • The salary gap between the two positions is bridgeable with additional qualifications. (Khoảng cách lương giữa hai vị trí có thể được thu hẹp bằng các bằng cấp bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (động từ): bắc cầu, nối liền, thu hẹp (khoảng cách).
    • We need to bridge the communication gap. (Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách giao tiếp.)
  • Unbridgeable (tính từ): không thể vượt qua, không thể thu hẹp (nghĩa trái ngược).
    • The conflict led to an unbridgeable rift between them. (Cuộc xung đột dẫn đến một sự rạn nứt không thể hàn gắn giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Surmountable: có thể vượt qua.
  • Reconcilable: có thể hòa giải, có thể dung hòa.
  • Connectable: có thể kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bridgeable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bridgeable".)

bridgeable

The gap is bridgeable with a simple wooden footbridge.

Adjective
  1. có thể nối lại được bằng cầu, như thể nối lại được bằng cầu