bridle-hand

/'braidlhænd/
Học thuật
Thân thiện
bridle-hand

A rider holds the reins in her bridle-hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay cầm cương: Tay (thường tay trái) người cưỡi ngựa dùng để giữ điều khiển dây cương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A skilled rider controls the horse with a light touch of the bridle-hand. (Một kỵ thành thạo điều khiển ngựa bằng một cái chạm nhẹ của tay cầm cương.)
    • Keep your bridle-hand steady and close to the horse's neck. (Giữ tay cầm cương của bạn vững vàng gần cổ ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh cưỡi ngựa cổ điển, huấn luyện ngựa hoặc các môn thể thao cưỡi ngựa. nhấn mạnh kỹ thuật vị trí chính xác của tay.
Biến thể từ gần giống
  • Bridle (n): Bộ cương, hàm thiếc (dụng cụ để điều khiển ngựa).
  • Rein (n): Dây cương (một phần của bộ cương, được cầm trong tay).
  • Riding hand: Tay cưỡi ngựa (cách nói chung hơn, có thể không chỉ cụ thể tay trái).
Từ đồng nghĩa
  • Left hand (trong ngữ cảnh cưỡi ngựa truyền thống): Tay trái.
  • Rein hand: Tay giữ cương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "bridle-hand".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bridle-hand" một cách riêng biệt.
bridle-hand

A rider holds the reins in her bridle-hand.

danh từ
  1. tay cầm cương (tay trái của người cưỡi ngựa)