bridle-path
/'braidlpɑ:θ/ Cách viết khác : (bridle-road) /'braidlroud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường dành cho ngựa đi: Một con đường hoặc lối mòn hẹp, thường ở nông thôn hoặc trong công viên, được thiết kế chủ yếu cho người cưỡi ngựa. Xe cộ thông thường thường không thể đi qua được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We followed the old bridle-path through the woods. (Chúng tôi đi theo con đường dành cho ngựa cũ xuyên qua khu rừng.)
- The map shows several bridle-paths in this national park. (Bản đồ chỉ ra vài con đường dành cho ngựa trong vườn quốc gia này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ride along a bridle-path": cưỡi ngựa dọc theo một con đường dành cho ngựa.
- It's peaceful to ride along a bridle-path early in the morning. (Thật yên bình khi cưỡi ngựa dọc theo một con đường dành cho ngựa vào sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridle-road (danh từ): đường dành cho ngựa đi (cách viết khác của "bridle-path").
- Bridleway (danh từ): lối đi dành cho ngựa (từ đồng nghĩa thông dụng, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
- Bridleway: lối đi dành cho ngựa.
- Horse trail: đường mòn cho ngựa.
- Riding path: đường dành cho cưỡi ngựa.
danh từ
- đường dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)