bridle-rein
/'braidlrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây cương (một phần của bộ cương ngựa): "bridle-rein" là một sợi dây dài, thường bằng da, được gắn vào khớp nối của hàm thiếc (bit) ở miệng ngựa. Người cưỡi cầm dây cương để điều khiển và chỉ dẫn con ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She held the bridle-rein firmly to guide the horse. (Cô ấy nắm chặt dây cương để dẫn dắt con ngựa.)
- The leather bridle-rein was worn and needed replacement. (Dây cương bằng da đã bị mòn và cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give (a horse) the bridle-rein" hoặc "to give rein to": (nghĩa bóng) buông lỏng dây cương, cho phép tự do hành động hoặc thể hiện.
- The manager gave his team the bridle-rein to develop their own creative ideas. (Người quản lý đã để cho đội của anh ấy tự do phát triển những ý tưởng sáng tạo của riêng họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridle (n): Bộ cương ngựa, bao gồm hàm thiếc, dây cương và các bộ phận khác.
- Rein (n): Dây cương. "Bridle-rein" thường đồng nghĩa với "rein".
- Headstall (n): Phần của bộ cương vòng qua đầu ngựa để giữ hàm thiếc.
Từ đồng nghĩa
- Rein: dây cương.
- Lead rope: dây dắt (thường dùng khi dắt ngựa mà không cưỡi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "bridle-rein")
Thành ngữ liên quan
- To take/hold the reins: (nghĩa bóng) nắm quyền kiểm soát, lãnh đạo.
- After the CEO retired, his daughter took the reins of the company. (Sau khi Tổng giám đốc nghỉ hưu, con gái ông đã nắm quyền điều hành công ty.)
- To keep a tight rein on someone/something: (nghĩa bóng) kiểm soát chặt chẽ ai đó/cái gì.
- The teacher keeps a tight rein on her classroom. (Giáo viên kiểm soát lớp học của cô ấy rất chặt chẽ.)