briefing-room

/'bri:fiɳrum/
Học thuật
Thân thiện
briefing-room

A pilot listens to instructions in the briefing-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng họp báo, phòng thông báo: Một căn phòng được thiết kế đặc biệt để tổ chức các cuộc họp ngắn, nơi thông tin, chỉ dẫn hoặc tình huống được trình bày một cách nhanh chóng súc tích cho một nhóm người, thường các phóng viên báo chí, quan chức hoặc nhân viên.
    • Phòng chỉ dẫn, phòng hướng dẫn: (Nghĩa chuyên ngành, đặc biệt trong quân sự hoặc hàng không) Một căn phòng nơi các thành viên phi hành đoàn, phi công hoặc nhân sự được cung cấp thông tin, chỉ thị cuối cùng hướng dẫn chi tiết trước khi thực hiện một nhiệm vụ, chuyến bay hoặc chiến dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The White House briefing-room was full of journalists waiting for the press secretary. (Phòng họp báo Nhà Trắng chật kín các nhà báo đang chờ đợi người phát ngôn.)
    • Before the mission, all pilots gathered in the briefing-room to review the flight plan and weather conditions. (Trước nhiệm vụ, tất cả phi công tập trung trong phòng chỉ dẫn để xem xét kế hoạch bay điều kiện thời tiết.)
    • The company CEO will address the media in the corporate briefing-room at 3 PM. (Giám đốc điều hành công ty sẽ phát biểu trước giới truyền thông trong phòng họp báo của công ty lúc 3 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a briefing in the briefing-room": tổ chức một cuộc họp thông tin trong phòng họp báo.
    • The general held a top-secret briefing in the secure briefing-room. (Vị tướng đã tổ chức một cuộc họp thông tin tối mật trong phòng họp báo được bảo mật.)
  • "a packed/filled briefing-room": một phòng họp báo chật kín người.
    • The announcement drew a packed briefing-room. (Thông báo đã thu hút một phòng họp báo chật cứng người.)
Biến thể từ gần giống
  • Briefing (n): cuộc họp thông tin, bản tóm tắt thông tin.
    • The manager gave us a quick briefing on the new project. (Người quản lý đã cho chúng tôi một bản tóm tắt nhanh về dự án mới.)
  • Brief (v): thông báo ngắn gọn, cung cấp thông tin chỉ dẫn.
    • The lawyer will brief her client before the trial. (Luật sư sẽ thông báo ngắn gọn cho thân chủ của ấy trước phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Press room: phòng báo chí (thường dùng trong bối cảnh sự hiện diện của giới truyền thông).
  • Conference room: phòng hội nghị (nghĩa rộng hơn, cho nhiều loại cuộc họp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "briefing-room" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "briefing-room".)

briefing-room

A pilot listens to instructions in the briefing-room.

danh từ
  1. phòng chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)